Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tăng trưởng xanh và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, mô hình cụm công nghiệp sinh thái (CCNST) đang được quan tâm như một hướng tiếp cận nhằm thúc đẩy sản xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao hiệu quả hoạt động của công nghiệp nông thôn
Theo Bộ Công Thương, hiện cả nước có hơn 700 cụm công nghiệp đã đi vào hoạt động. Trong quá trình hoạt động, một số cụm công nghiệp còn những hạn chế về hạ tầng xử lý môi trường, trình độ công nghệ và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc nghiên cứu, phát triển CCNST có thể tạo điều kiện để các doanh nghiệp tăng cường chia sẻ hạ tầng, tận dụng và tái sử dụng phụ phẩm, giảm chi phí xử lý chất thải, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Mô hình này cũng phù hợp với xu hướng ngày càng chú trọng các tiêu chuẩn về môi trường, phát thải và dấu chân carbon trên thị trường quốc tế, trong đó có các yêu cầu liên quan đến Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu (EU). Vì vậy, phát triển CCNST có thể góp phần hỗ trợ công nghiệp nông thôn thích ứng với yêu cầu phát triển xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn mới.
Cơ sở chính sách cho phát triển cụm công nghiệp sinh thái
Hệ thống chính sách hiện hành của Việt Nam đã có nhiều định hướng liên quan đến tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo vệ môi trường, qua đó tạo cơ sở để nghiên cứu, thúc đẩy các mô hình sản xuất theo hướng sinh thái.
Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 định hướng chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Quyết định số 222/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về kinh tế tuần hoàn đề cập đến việc chia sẻ tài nguyên, tái chế, tái sử dụng chất thải trong sản xuất – những nội dung có sự tương đồng với cách tiếp cận của mô hình CCNST.
Chương trình phát triển ngành công nghiệp môi trường theo Quyết định số 1894/QĐ-TTg khuyến khích đầu tư thiết bị xử lý chất thải, công nghệ tái chế. Cùng với đó, Chỉ thị số 14/CT-BCT của Bộ trưởng Bộ Công Thương đặt ra yêu cầu thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong ngành Công Thương.
Đáng chú ý, Nghị định số 235/2025/NĐ-CP của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 45/2012/NĐ-CP về khuyến công đã bổ sung, hoàn thiện một số nội dung hoạt động khuyến công gắn với sản xuất sạch hơn, chuyển đổi số, sản xuất và tiêu dùng bền vững. Đây là những nội dung có thể góp phần hỗ trợ các cơ sở công nghiệp nông thôn từng bước đổi mới công nghệ, sử dụng hiệu quả tài nguyên và hướng tới phương thức sản xuất xanh hơn.
Đặc trưng của cụm công nghiệp sinh thái và lợi ích đối với nông thôn
CCNST được định hướng theo các đặc trưng như chia sẻ hạ tầng, tăng cường liên kết sản xuất và tuần hoàn tài nguyên. Việc sử dụng chung hoặc phối hợp khai thác hệ thống xử lý nước thải, khí thải, kho bãi và các nguồn năng lượng phù hợp có thể góp phần giảm chi phí đầu tư của doanh nghiệp.
Liên kết sản xuất cũng tạo điều kiện để các doanh nghiệp tận dụng phụ phẩm của nhau, như vỏ cà phê có thể được tái chế thành viên nén sinh khối, bã mía sử dụng trong sản xuất giấy, gỗ vụn làm nguyên liệu sản xuất viên nén.
Theo Trung tâm Sản xuất sạch hơn Việt Nam (VNCPC), mô hình tuần hoàn có thể giúp doanh nghiệp giảm 15–20% chi phí nguyên liệu và giảm 30–40% lượng chất thải. Việc áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và tuần hoàn nguyên liệu cũng góp phần giảm phát thải khí nhà kính, phù hợp với định hướng thực hiện mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
Bên cạnh lợi ích về môi trường, phát triển theo hướng sinh thái có thể hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp nông thôn từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn xanh, mở rộng khả năng tham gia chuỗi cung ứng và tạo thêm điều kiện thu hút các nguồn lực đầu tư vào địa phương.
Các mô hình cụm công nghiệp sinh thái phù hợp với nông thôn Việt Nam
Với đặc điểm sản xuất và nguồn nguyên liệu đa dạng giữa các vùng, Việt Nam có tiềm năng nghiên cứu, phát triển các mô hình CCNST phù hợp với từng ngành, lĩnh vực và điều kiện của địa phương.
CCNST gắn với chế biến nông sản có thể phù hợp với các khu vực như Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long, nơi có nguồn phụ phẩm nông nghiệp tương đối lớn và có khả năng tận dụng để sản xuất nhiên liệu sinh khối hoặc phân hữu cơ.
Đối với các địa phương có nhiều làng nghề như Bắc Ninh, Ninh Bình, Hà Nội, việc phát triển các mô hình theo hướng sinh thái có thể gắn với xử lý khí thải, nước thải tập trung, ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và sử dụng hiệu quả nguyên liệu. Các mô hình gắn với tái chế, xử lý chất thải có thể được nghiên cứu tại những địa phương có nhu cầu xử lý chất thải lớn như TP Hồ Chí Minh, Đồng Nai,...
Tại khu vực miền núi, mô hình cụm công nghiệp hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gắn với hoạt động đổi mới sáng tạo, đào tạo nghề và chia sẻ máy móc, thiết bị. Kinh nghiệm triển khai các mô hình liên quan tại một số địa phương như Ninh Bình, Đà Nẵng cũng có thể được nghiên cứu, tham khảo trong quá trình xây dựng mô hình phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa bàn.
Khuyến công góp phần hỗ trợ quá trình phát triển cụm công nghiệp theo hướng sinh thái
Trong quá trình thúc đẩy công nghiệp nông thôn theo hướng xanh và bền vững, chính sách khuyến công có thể phát huy vai trò hỗ trợ thông qua các nội dung đã được pháp luật quy định.
Thông qua các hoạt động hỗ trợ ứng dụng máy móc, thiết bị tiên tiến, chuyển giao công nghệ và xây dựng mô hình trình diễn kỹ thuật, khuyến công góp phần tạo điều kiện để các cơ sở công nghiệp nông thôn đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên liệu, năng lượng và từng bước giảm tác động đến môi trường.
Bên cạnh đó, các nội dung về tư vấn, đào tạo, nâng cao năng lực quản lý; hỗ trợ phát triển sản phẩm công nghiệp nông thôn; xúc tiến thương mại và các hoạt động liên quan đến sản xuất sạch hơn, sản xuất và tiêu dùng bền vững có thể hỗ trợ doanh nghiệp từng bước đáp ứng yêu cầu của quá trình chuyển đổi xanh.
Trong phạm vi chức năng, đối tượng và nội dung hỗ trợ theo quy định, hoạt động khuyến công có thể được xem là một trong những công cụ chính sách góp phần hỗ trợ các cơ sở công nghiệp nông thôn trong cụm công nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sản xuất và tiếp cận các phương thức sản xuất theo hướng xanh, tuần hoàn. Việc phát triển CCNST trên thực tế cần có sự tham gia và phối hợp của nhiều chính sách, nguồn lực, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức có liên quan.

Giải pháp thúc đẩy phát triển CCNST trong giai đoạn 2026–2030
Để tạo điều kiện phát triển CCNST trong thời gian tới, cần tiếp tục nghiên cứu và triển khai đồng bộ các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tiễn. Trước hết, cần hoàn thiện cơ chế, chính sách và nghiên cứu xây dựng các tiêu chí CCNST có tham khảo kinh nghiệm, tiêu chuẩn quốc tế như UNIDO, OECD, qua đó tạo cơ sở cho các địa phương tổ chức triển khai.
Nguồn lực khuyến công có thể được xem xét bố trí phù hợp cho các nội dung hỗ trợ thuộc phạm vi chính sách, trong đó quan tâm đến ứng dụng công nghệ, sản xuất sạch hơn, chuyển đổi số, sản xuất và tiêu dùng bền vững tại các cơ sở công nghiệp nông thôn. Đồng thời, cần tăng cường huy động các nguồn vốn phù hợp như ODA, tín dụng xanh, quỹ môi trường và hợp tác công – tư để hỗ trợ đầu tư, hoàn thiện hạ tầng và công nghệ.
Chuyển đổi số trong quản lý cụm công nghiệp cũng có thể hỗ trợ việc theo dõi, giám sát các chỉ số về môi trường, năng lượng và chất thải. Cùng với đó, cần tăng cường truyền thông, chia sẻ kinh nghiệm từ những mô hình đã triển khai; thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu, cơ sở đào tạo và các tổ chức quốc tế nhằm hỗ trợ chuyển giao, ứng dụng công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất tại địa phương.
Hướng tới công nghiệp nông thôn xanh và bền vững
Phát triển cụm công nghiệp theo hướng sinh thái là một trong những hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu chuyển đổi xanh, sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển bền vững của công nghiệp nông thôn.
Khi được triển khai đồng bộ với các chính sách về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, công nghiệp môi trường và các chương trình hỗ trợ có liên quan, mô hình này có thể góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm phát thải và cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trong đó, chính sách khuyến công, với các nội dung hỗ trợ theo quy định, có thể góp phần thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường cho các cơ sở công nghiệp nông thôn. Việc kết hợp phù hợp các nguồn lực và chính sách trong giai đoạn 2026–2030 sẽ góp phần tạo điều kiện để các cụm công nghiệp từng bước chuyển đổi theo hướng xanh, hiệu quả và bền vững, phù hợp với định hướng tăng trưởng xanh và mục tiêu Net Zero vào năm 2050.
Nguyễn Quang Huy